訶字 ha tự Hán Việt: ha tự Tổng quan (術語)ह Ha,梵之訶字為五大中風大之種子。大日經疏一曰:「訶字門為風。」見訶條。☸ Cấu tạo: 诃 (ha) + 字 (tự)Hán Việtha tựCấu tạo诃 + 字 · ha + tự nghĩa thành phần: ha + tự Nghĩa ViệtCihui (術語)ह Ha,梵之訶字為五大中風大之種子。大日經疏一曰:「訶字門為風。」見訶條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句