証諫

chứng gián

Hán Việt: chứng gián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓直言规劝。

Cấu tạo: 证 (chứng) + 谏 (gián)

Từ liên quan

Gần nghĩa

証盟 · 諫勸 · 諫友 · 諫官 · 諫阻 · 证书 · 证人 · 证件