詈獵師而哭虎

lì liè shī ér kū hǔ lị liệp sư nhi khốc hổ

Hán Việt: lị liệp sư nhi khốc hổ · Pinyin: lì liè shī ér kū hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (liệp) + (sư) + (nhi) + (khốc) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责骂打死猛虎的猎手而为猛虎的死痛哭。喻颠倒是非﹐责善怜恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责骂打死猛虎的猎手而为猛虎的死痛哭。喻颠倒是非﹐责善怜恶。