詈獵師而哭虎
lị liệp sư nhi khốc hổ
Hán Việt: lị liệp sư nhi khốc hổ · Pinyin: lì liè shī ér kū hǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 詈 (lị) + 獵 (liệp) + 師 (sư) + 而 (nhi) + 哭 (khốc) + 虎 (hổ)
Hán Việt: lị liệp sư nhi khốc hổ · Pinyin: lì liè shī ér kū hǔ
Cấu tạo: 詈 (lị) + 獵 (liệp) + 師 (sư) + 而 (nhi) + 哭 (khốc) + 虎 (hổ)