詞札

cí zhátừ trát

Hán Việt: từ trát · Pinyin: cí zhá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓词作手稿。

Cấu tạo: 詞 (từ) + 札 (trát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy tờ công

Từ liên quan

Gần nghĩa

札幌 · 札記 · 札達 · 詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞章 · 詞翰