詞組單位末條

từ tổ đan vị mạt điều

Hán Việt: từ tổ đan vị mạt điều

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tổ) + (đan) + (vị) + (mạt) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞組單位末條 ízǔ dānwèi mòtiáo n. <lg.> constituent terminal string