詡揚 xǔ yáng·hủ dương Hán Việt: hủ dương · Pinyin: xǔ yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.张大﹔发扬。 Cấu tạo: 詡 (hủ) + 揚 (dương)Pinyinxǔ yángHán Việthủ dươngCấu tạo詡 + 揚 · hủ + dương nghĩa thành phần: hủ + dương Từ liên quan Gần nghĩa揚中 · 扬剧 · 扬厉 · 揚召 · 揚名 · 扬场 · 揚基 · 扬声