詢價

xún jiàtuân giá

Hán Việt: tuân giá · Pinyin: xún jià

Tổng quan

yêu cầu báo giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

買方進行採購之前,向售貨者查詢貨物的價格及其他交易條件(如品質、數量、付款方式等)的行動。

Cấu tạo: 詢 (tuân) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra giá
  • Cihui hỏi giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買方進行採購之前,向售貨者查詢貨物的價格及其他交易條件(如品質、數量、付款方式等)的行動。

Eng

  • Cihui quotation request; price inquiry; price check

Đức

  • Handedict Anfrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款