該羅

gāi luócai la

Hán Việt: cai la · Pinyin: gāi luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.包罗﹔总括。

Cấu tạo: 該 (cai) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)兼攝物而不漏也。無量壽經下曰:「於佛教法,該羅無外。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅東 · 羅蘭 · 羅茲 · 羅列 · 羅利 · 羅剎 · 羅勒 · 羅口