詵桂

shēn guìsân quế

Hán Việt: sân quế · Pinyin: shēn guì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻练达能干的官吏。

Cấu tạo: 詵 (sân) + 桂 (quế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桂東 · 桂冠 · 桂剧 · 桂劇 · 桂圓 · 桂堂 · 桂子 · 桂宮