詹姆斯龐德島
chiêm mỗ tư bàng đức đảo
Hán Việt: chiêm mỗ tư bàng đức đảo · Pinyin: zhān mǔ sī páng dé dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 龐 (bàng) + 德 (đức) + 島 (đảo)
Hán Việt: chiêm mỗ tư bàng đức đảo · Pinyin: zhān mǔ sī páng dé dǎo
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 龐 (bàng) + 德 (đức) + 島 (đảo)