詹盧卡讚布羅塔
chiêm lô tạp tán bố la tháp
Hán Việt: chiêm lô tạp tán bố la tháp · Pinyin: zhān lú kǎ zàn bù luó tǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 讚 (tán) + 布 (bố) + 羅 (la) + 塔 (tháp)
Hán Việt: chiêm lô tạp tán bố la tháp · Pinyin: zhān lú kǎ zàn bù luó tǎ
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 讚 (tán) + 布 (bố) + 羅 (la) + 塔 (tháp)