誆惑

kuāng huòcuống hoặc

Hán Việt: cuống hoặc · Pinyin: kuāng huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺骗迷惑。

Cấu tạo: 誆 (cuống) + 惑 (hoặc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惑乱 · 惑亂 · 惑人 · 惑得 · 惑星 · 惑染 · 惑然 · 惑著