誑惑

kuáng huòcuống hoặc

Hán Việt: cuống hoặc · Pinyin: kuáng huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺骗迷惑。

Cấu tạo: 誑 (cuống) + 惑 (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dối trá, lừa gạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

惑乱 · 惑亂 · 惑人 · 惑得 · 惑星 · 惑染 · 惑然 · 惑著