誓不兩立
thệ bất lưỡng lập
Hán Việt: thệ bất lưỡng lập · Pinyin: shì bù liǎng lì
Tổng quan
hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ) | khác biệt không thể hòa giải | lập trường không tương thích
Nghĩa
Việt
- Cihui hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ) | khác biệt không thể hòa giải | lập trường không tương thích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誓:发誓。发誓不与敌人并存。指双方仇恨极深,不能同时存在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.立誓不与仇敌共生存于人世间。形容双方仇恨很深。
- Tân Hoa Tự Điển 誓发誓。发誓不与敌人并存。指双方仇恨极深,不能同时存在。
Eng
- CC-CEDICT the two cannot exist together (idiom); irreconcilable differences|incompatible standpoints
- Cihui 誓不兩立 shìbùliǎnglì v.p. 1. swear to kill the enemy or die 2. resolve not to coexist with