誘使落入圈套
dụ sử lạc nhập quyển sáo
Hán Việt: dụ sử lạc nhập quyển sáo · Pinyin: yòu shǐ luò rù quān tào
Tổng quan
Cấu tạo: 誘 (dụ) + 使 (sử) + 落 (lạc) + 入 (nhập) + 圈 (quyển) + 套 (sáo)
Hán Việt: dụ sử lạc nhập quyển sáo · Pinyin: yòu shǐ luò rù quān tào
Cấu tạo: 誘 (dụ) + 使 (sử) + 落 (lạc) + 入 (nhập) + 圈 (quyển) + 套 (sáo)