語境冗餘規則
ngữ cảnh nhũng dư quy tắc
Hán Việt: ngữ cảnh nhũng dư quy tắc
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 冗 (nhũng) + 餘 (dư) + 規 (quy) + 則 (tắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語境冗餘規則 ǔjìng rǒngyú guīzé n. <lg.> contextual redundancy rules