語境制約規則

ngữ cảnh chế ước quy tắc

Hán Việt: ngữ cảnh chế ước quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (chế) + (ước) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境制約規則 ǔjìng zhìyuē guīzé n. <lg.> context-sensitive rule