語法天生假說

ngữ pháp thiên sanh giả thuyết

Hán Việt: ngữ pháp thiên sanh giả thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (pháp) + (thiên) + (sanh) + (giả) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語法天生假說 ǔfǎ tiānshēng jiǎshuo n. <lg.> innateness position