語義絕對形式
ngữ nghĩa tuyệt đối hình thức
Hán Việt: ngữ nghĩa tuyệt đối hình thức
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 形 (hình) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語義絕對形式 ǔyì juéduì xíngshì n. <lg.> semantic absolute