語言交換學習伙伴
ngữ ngôn giao hoán học tập hỏa bạn
Hán Việt: ngữ ngôn giao hoán học tập hỏa bạn · Pinyin: yǔ yán jiāo huàn xué xí huǒ bàn
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 學 (học) + 習 (tập) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)