語言交換學習夥伴

yǔ yán jiāo huàn xué xí huǒ bànngữ ngôn giao hoán học tập hỏa bạn

Hán Việt: ngữ ngôn giao hoán học tập hỏa bạn · Pinyin: yǔ yán jiāo huàn xué xí huǒ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 學 (học) + 習 (tập) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn học trao đổi ngôn ngữ

Đức

  • Handedict Sprachaustauschpartner

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言交換學習夥伴 · 语言无味,面目可憎 · 語言 <cm> · 语言交际教学法 · 语言发展期错误 · 语言应用研究所 · 语言条件差的人 · 语言的普遍性质