語言發展期錯誤

ngữ ngôn phát triển kì thác ngộ

Hán Việt: ngữ ngôn phát triển kì thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (phát) + (triển) + (kì) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言發展期錯誤 ǔyán fāzhǎnqī cuòwù n. <lg.> developmental error