语言发展期错误
ngữ ngôn phát triển kì thác ngộ
Hán Việt: ngữ ngôn phát triển kì thác ngộ
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 發 (phát) + 展 (triển) + 期 (kì) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lỗi phát triển ngôn ngữ
- Biên soạn developmental error
Eng
- Cihui 語言發展期錯誤 ǔyán fāzhǎnqī cuòwù n. <lg.> developmental error