语言交际教学法

ngữ ngôn giao tế giáo học pháp

Hán Việt: ngữ ngôn giao tế giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 交 (giao) + 際 (tế) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp dạy giao tiếp
  • Biên soạn communication language teaching

Eng

  • Cihui 語言交際教學法 ǔyán jiāojì jiàoxuéfǎ n. <lg.> communication language teaching

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言 <cm> · 语言发展期错误 · 语言应用研究所 · 语言条件差的人 · 语言的普遍性质 · 语言社会心理学 · 语言经验教学法 · 语言超时空特性