语言条件差的人

ngữ ngôn điều kiện soa đích nhân

Hán Việt: ngữ ngôn điều kiện soa đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 差 (soa) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kém ngôn ngữ
  • Biên soạn linguistically disadvantaged

Eng

  • Cihui 語言條件差的人 ǔyán tiáojiàn chà de rén n. <lg.> linguistically disadvantaged

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言 <cm> · 语言交际教学法 · 语言发展期错误 · 语言应用研究所 · 语言的普遍性质 · 语言社会心理学 · 语言经验教学法 · 语言超时空特性