語言條件差的人
ngữ ngôn điều kiện soa đích nhân
Hán Việt: ngữ ngôn điều kiện soa đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 差 (soa) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言條件差的人 ǔyán tiáojiàn chà de rén n. <lg.> linguistically disadvantaged