語言無味,面目可憎
Pinyin: yǔ yán wú wèi,miàn mù kě zēng
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 味 (vị) + , + 面 (diện) + 目 (mục) + 可 (khả) + 憎 (tăng)
Pinyin: yǔ yán wú wèi,miàn mù kě zēng
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 味 (vị) + , + 面 (diện) + 目 (mục) + 可 (khả) + 憎 (tăng)