誨化 huì huà·hối hóa Hán Việt: hối hóa · Pinyin: huì huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.教育﹐教导。 Cấu tạo: 誨 (hối) + 化 (hóa)Pinyinhuì huàHán Việthối hóaCấu tạo誨 + 化 · hối + hóa nghĩa thành phần: hối + hóa Từ liên quan Gần nghĩa化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒