说不可思议品

thuyết bất khả tư nghị phẩm

Hán Việt: thuyết bất khả tư nghị phẩm

Tổng quan

thuyết bất khả tư nghị phẩm (經名)大樹緊那羅王所問經之異名。☸

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (khả) + (tư) + (nghị) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết bất khả tư nghị phẩm (經名)大樹緊那羅王所問經之異名。☸