說得確切一些
thuyết đắc xác thiết nhất ta
Hán Việt: thuyết đắc xác thiết nhất ta · Pinyin: shuō dé què qiè yī xiē
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 確 (xác) + 切 (thiết) + 一 (nhất) + 些 (ta)
Hán Việt: thuyết đắc xác thiết nhất ta · Pinyin: shuō dé què qiè yī xiē
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 確 (xác) + 切 (thiết) + 一 (nhất) + 些 (ta)