說時容易做時難

thuyết thì dung dịch tố thì nan

Hán Việt: thuyết thì dung dịch tố thì nan

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thì) + (dung) + (dịch) + (tố) + (thì) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說時容易做時難 huō shí róngyì zuò shí nán v.p. Easier said than done.