說法妙 thuyết pháp diệu Hán Việt: thuyết pháp diệu Tổng quan (術語)法華迹門十妙之一。如來說大小偏圓之法,咸使眾生悟入於佛之知見也。☸ Cấu tạo: 说 (thuyết) + 法 (pháp) + 妙 (diệu)Hán Việtthuyết pháp diệuCấu tạo说 + 法 + 妙 · thuyết + pháp + diệu nghĩa thành phần: thuyết + pháp + diệu Nghĩa ViệtCihui (術語)法華迹門十妙之一。如來說大小偏圓之法,咸使眾生悟入於佛之知見也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa說法印 · 說法品 · 說法瑞 · 說法 · 說法三軌 · 說法五德 · 說法神變 · 说法