說法瑞 thuyết pháp thụy Hán Việt: thuyết pháp thụy Tổng quan (術語)法華六瑞之一。佛於法華經前,說無量義經,為說本經之緣,是為說法華之瑞相也。☸ Cấu tạo: 说 (thuyết) + 法 (pháp) + 瑞 (thụy)Hán Việtthuyết pháp thụyCấu tạo说 + 法 + 瑞 · thuyết + pháp + thụy nghĩa thành phần: thuyết + pháp + thụy Nghĩa ViệtCihui (術語)法華六瑞之一。佛於法華經前,說無量義經,為說本經之緣,是為說法華之瑞相也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa說法印 · 說法品 · 說法妙 · 說法 · 說法三軌 · 說法五德 · 說法神變 · 说法