調整信貸結構

điều chỉnh tín thải kết cấu

Hán Việt: điều chỉnh tín thải kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chỉnh) + (tín) + (thải) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調整信貸結構 iáozhěng xìndài jiégòu v.p. rationalize/adjust the system of credit