調節幅面尺寸
điều tiết phúc diện xích thốn
Hán Việt: điều tiết phúc diện xích thốn · Pinyin: tiáo jié fú miàn chǐ cùn
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 幅 (phúc) + 面 (diện) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)
Hán Việt: điều tiết phúc diện xích thốn · Pinyin: tiáo jié fú miàn chǐ cùn
Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 幅 (phúc) + 面 (diện) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)