談判回合

tán pàn huí héđàm phán hồi hợp

Hán Việt: đàm phán hồi hợp · Pinyin: tán pàn huí hé

Tổng quan

Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 回 (hồi) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng đàm phán

Đức

  • Handedict Verhandlungsrunde

Từ liên quan

Gần nghĩa

談判制度 · 談判地位 · 回合制 · 談判地 · 談判桌 · 談判者 · 談判準備 · 談判小組