諉棄 wěi qì·ủy khí Hán Việt: ủy khí · Pinyin: wěi qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弃置﹐抛弃。 Cấu tạo: 諉 (ủy) + 棄 (khí)Pinyinwěi qìHán Việtủy khíCấu tạo諉 + 棄 · ủy + khí nghĩa thành phần: ủy + khí Từ liên quan Gần nghĩa棄世 · 弃儿 · 棄養 · 弃剑 · 棄劇 · 棄取 · 弃妇 · 棄嬰