請勿隨地吐痰
thỉnh vật tùy địa thổ đàm
Hán Việt: thỉnh vật tùy địa thổ đàm
Tổng quan
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 勿 (vật) + 隨 (tùy) + 地 (địa) + 吐 (thổ) + 痰 (đàm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 請勿隨地吐痰 ǐngwù suídì tǔtán f.e. No spitting.
Hán Việt: thỉnh vật tùy địa thổ đàm
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 勿 (vật) + 隨 (tùy) + 地 (địa) + 吐 (thổ) + 痰 (đàm)