請汝萬勿如此

thỉnh nhữ vạn vật như thử

Hán Việt: thỉnh nhữ vạn vật như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (nhữ) + (vạn) + (vật) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 請汝萬勿如此 ǐng rǔ wàn wù rúcǐ f.e. I adjure you to desist.