諍論 zhèng lùn·tránh luận Hán Việt: tránh luận · Pinyin: zhèng lùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.直言规劝的言论。 Cấu tạo: 諍 (tránh) + 論 (luận)Pinyinzhèng lùnHán Việttránh luậnCấu tạo諍 + 論 · tránh + luận nghĩa thành phần: tránh + luận Nghĩa ViệtCihui (術語)張我見而互諍也。寶積經九十二偈曰:「戲論諍論處,多起諸煩惱。智者應遠離,當去百由旬。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa諍論僧 · 諍人 · 論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論匠 · 論場