論主 lùn zhǔ·luận chủ Hán Việt: luận chủ · Pinyin: lùn zhǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.某种学说的倡导者。 Cấu tạo: 論 (luận) + 主 (chủ)Pinyinlùn zhǔHán Việtluận chủCấu tạo論 + 主 · luận + chủ nghĩa thành phần: luận + chủ Nghĩa ViệtCihui (術語)指論之作者而言。如天親菩薩稱為千部之論主。百論序疏曰:「天親本小乘學,造五百部小乘論。(中略)於是造大乘五百部論,時人呼為千部論主。」淨土門特專稱天親菩薩,一為千部之論主,一為淨土論之作者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙