諮印

zī yìnti ấn

Hán Việt: ti ấn · Pinyin: zī yìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.商讨印证。

Cấu tạo: 諮 (ti) + 印 (ấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印製 · 印刷 · 印券