諸仙

chư tiên

Hán Việt: chư tiên

Tổng quan

(雜語)稱婆羅門淨行者。法華經序品曰:「最後天中天,號曰然燈佛,諸仙之導師。」☸

Cấu tạo: 诸 (chư) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)稱婆羅門淨行者。法華經序品曰:「最後天中天,號曰然燈佛,諸仙之導師。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品