諺號 ngạn hào Hán Việt: ngạn hào Tổng quan Cấu tạo: 谚 (ngạn) + 号 (hào)Hán Việtngạn hàoCấu tạo谚 + 号 · ngạn + hào nghĩa thành phần: ngạn + hào Từ liên quan Gần nghĩa号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕