諾獎

nuò jiǎngnặc tưởng

Hán Việt: nặc tưởng · Pinyin: nuò jiǎng

Tổng quan

Giải Nobel

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 諾貝爾獎
  • Cihui 诺贝尔奖
  • Tần suất từ Giải Nobel , viết tắt của 諾貝爾獎, 诺贝尔奖[Nuo4 bei4 er3 Jiang3]

Eng

  • Cihui Nobel Prize; abbr. for 諾貝爾獎; 诺贝尔奖
  • Tần suất từ Nobel Prize/abbr. for 諾貝爾獎, 诺贝尔奖[Nuo4 bei4 er3 Jiang3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

獎券 · 獎勵 · 獎品 · 奖售 · 獎懲 · 獎挹 · 獎掖 · 奖旗