奖旗

jiǎng qítưởng kì

Hán Việt: tưởng kì · Pinyin: jiǎng qí

Tổng quan

cờ lưu niệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

为表彰而授予的旗子。

Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ tặng: cờ lưu niệm
  • Tần suất từ cờ lưu niệm
  • Biên soạn 獎旗 iǎngqí n. banner (as an award) M:¹miàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为表彰而授予的旗子。

Eng

  • Cihui 獎旗 iǎngqí n. banner (as an award) M:¹miàn
  • Tần suất từ 獎旗 iǎngqí n. banner (as an award) M:¹miàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

奖券 · 奖励 · 奖品 · 奖售 · 奖惩 · 奖挹 · 奖掖 · 奖杯