諾貝特布呂姆

nuò bèi tè bù lǚ mǔ nặc bối đặc bố lữ mỗ

Hán Việt: nặc bối đặc bố lữ mỗ · Pinyin: nuò bèi tè bù lǚ mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (bối) + (đặc) + (bố) + (lữ) + (mỗ)