謀莫難於周密
mưu mạc nan vu chu mật
Hán Việt: mưu mạc nan vu chu mật · Pinyin: móu mò nán yú zhōu mì
Tổng quan
Cấu tạo: 謀 (mưu) + 莫 (mạc) + 難 (nan) + 於 (vu) + 周 (chu) + 密 (mật)
Hán Việt: mưu mạc nan vu chu mật · Pinyin: móu mò nán yú zhōu mì
Cấu tạo: 謀 (mưu) + 莫 (mạc) + 難 (nan) + 於 (vu) + 周 (chu) + 密 (mật)