謂語性形容詞

vị ngữ tính hình dung từ

Hán Việt: vị ngữ tính hình dung từ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (ngữ) + (tính) + (hình) + (dung) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謂語性形容詞 èiyǔxìng xíngróngcí n. <lg.> predicative adjective