謇愕 jiǎn è·kiển ngạc Hán Việt: kiển ngạc · Pinyin: jiǎn è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"謇谔"。 Cấu tạo: 謇 (kiển) + 愕 (ngạc)Pinyinjiǎn èHán Việtkiển ngạcCấu tạo謇 + 愕 · kiển + ngạc nghĩa thành phần: kiển + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"謇谔"。 Từ liên quan Gần nghĩa愕然 · 愕視 · 謇而徐言 · 愕夢 · 愕异 · 愕怡 · 愕怪 · 愕惊